Mika
Armenia
Mika Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Mika ghi bàn cứ mỗi 84 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Mika ghi trung bình 1.07 bàn mỗi trận
Mika là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Mika không ghi được bàn trong 37% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Mika để thủng lưới cứ mỗi 45 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Mika để thủng lưới trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Mika đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mika đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Mika tổng số bàn thắng mỗi trận 3.07 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Mika tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 57% đối với Mika tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Mika đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Mika ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Mika ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Mika ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Mika chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Mika chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Mika ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Mika chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Mika chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Mika ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 77% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Mika ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Mika ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 70% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Mika thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Mika có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Mika thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Mika có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Mika thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Mika có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Mika thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Mika có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Mika thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Mika có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Mika thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Mika có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Mika Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 24 | 4 | 2 | 81:18 | 63 | 76 | |
| 2 | 30 | 22 | 5 | 3 | 77:31 | 46 | 71 | |
| 3 | 30 | 22 | 2 | 6 | 59:24 | 35 | 68 | |
| 4 | 30 | 22 | 1 | 7 | 83:26 | 57 | 67 | |
| 5 | 30 | 21 | 3 | 6 | 76:30 | 46 | 66 | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | 43:43 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 12 | 2 | 16 | 43:58 | -15 | 38 | |
| 8 | 30 | 11 | 4 | 15 | 38:51 | -13 | 37 | |
| 9 | 30 | 9 | 9 | 12 | 46:54 | -8 | 36 | |
| 10 | 30 | 8 | 7 | 15 | 39:58 | -19 | 31 | |
| 11 | 30 | 7 | 8 | 15 | 32:50 | -18 | 29 | |
| 12 | 30 | 7 | 7 | 16 | 32:60 | -28 | 28 | |
| 13 | 30 | 6 | 6 | 18 | 46:62 | -16 | 24 | |
| 14 | 30 | 6 | 6 | 18 | 33:58 | -25 | 24 | |
| 15 | 30 | 7 | 2 | 21 | 23:73 | -50 | 23 | |
| 16 | 30 | 4 | 6 | 20 | 34:89 | -55 | 18 |
- Promotion
Mika Biệt đội
No data for selected season